La ricerca fallimento ha prodotto 2 risultati
Vai a
ITItalianoVIVietnamita
fallimento(v n)[the act of defeating or being defeated]{m} trận thua(v n)[the act of defeating or being defeated](v n)
fallimento(v n)[the act of defeating or being defeated]{m} sự thất bại(v n)[the act of defeating or being defeated](v n)
ITSinonimi per fallimentoVITraduzioni
malanno[svantaggio]mcăn bệnh(n v)
disastro[svantaggio]mthảm hoạ(n)
lesione[svantaggio]fsự làm hại
danno[svantaggio]msự làm hại
rovina[squilibrio]fhư hại(n v)
crisi[squilibrio]fsự biến động(n)
sconfitta[errore]fsự thất bại(v n)
insuccesso[errore]msự thất bại(v n)
disfatta[dissesto]fsự thất bại(v n)
fine[caduta]fkết thúc