La ricerca hình học ha prodotto un risultato
Vai a
VIVietnamitaITItaliano
hình học(n)[branch of mathematics] geometria(n){f}[branch of mathematics]

VIITTraduzioni perhình

hình(n v)[shape] figura(n v){f}[shape]
hình(n v)[shape] forma(n v){f}[shape]
hình(n v)[shape or visible structure] forma(n v){f}[shape or visible structure]
hình fotografia{f}
hình foto{f}

VIITTraduzioni perhọc

học apprendere
học(v n)[to acquire knowledge] studiare(v n)[to acquire knowledge]
học imparare
học -logia