La ricerca làm thất vọng ha prodotto 3 risultati
Vai a
VIVietnamitaITItaliano
làm thất vọng(v)[to displease](v) dispiacere(v){m}[to displease]
làm thất vọng(v)[to displease](v) deludere(v)[to displease]
làm thất vọng(v)[to displease](v) contrariare(v)[to displease]

VIITTraduzioni perlàm