La ricerca lesione ha prodotto 2 risultati
Vai a
ITItalianoVIVietnamita
lesione{f} sự làm hại
lesione(n v)[injury]{f} vết thương(n v)[injury](n v)
ITSinonimi per lesioneVITraduzioni
fallimento[svantaggio]msự thất bại(v n)
malanno[svantaggio]mcăn bệnh(n v)
disastro[svantaggio]mthảm hoạ(n)
danno[svantaggio]msự làm hại
ferita[lacerazione]fsự làm hại
trauma[ferita]mchấn thương(n)