La ricerca sangue ha prodotto 2 risultati
Vai a
ITItalianoVIVietnamita
sangue(n v)[vital liquid flowing in animal bodies]{m} máu(n v)[vital liquid flowing in animal bodies]
sangue(n v)[vital liquid flowing in animal bodies]{m} huyết(n v)[vital liquid flowing in animal bodies]
ITSinonimi per sangueVITraduzioni
famiglia[origine]fgia đình
nascita[origine]fsinh đẻ(sự)
seme[origine]mtinh dịch
popolo[popolazione]mnhân dân
razza[popolazione]fcá đuối ó(n)
gente[popolazione]fnhân dân
nazione[popolazione]fnhân dân
energia[forza]fnăng lượng
spirito[forza]mhồn người chết quái tượng
salute[forza]fsống lâu
cuore[stato d'animo]mtrái tim
sentimento[stato d'animo]mcảm xúc
vena[sangue]ftĩnh mạch(n)