La ricerca toilette ha prodotto 4 risultati
Vai a
ITItalianoVIVietnamita
toilette(n v)[bathroom with toilet]{f} nhà vệ sinh(n v)[bathroom with toilet]
toilette(n v)[lavatory, w.c. (the room)]{f} nhà vệ sinh(n v)[lavatory, w.c. (the room)]
toilette(n v)[bathroom with toilet]{f} phòng vệ sinh(n v)[bathroom with toilet]
toilette(n v)[lavatory, w.c. (the room)]{f} phòng vệ sinh(n v)[lavatory, w.c. (the room)]
ITSinonimi per toiletteVITraduzioni
cesso[bagno]mxí bệt(n v)
gabinetto[bagno]mnội các(n)
toeletta[toletta]fphòng vệ sinh
bagno[toletta]mphòng vệ sinh
vestito[abito]máo đầm(n v)